pull through

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "pull through" hai nghĩa chính: 1. Vượt qua (cơn nguy kịch, khó khăn): Chỉ hành động sống sót hoặc hồi phục sau một cơn bệnh nặng, tai nạn, hoặc hoàn cảnh khó khăn. 2. Cứu sống, đưa qua (nguy hiểm): Chỉ hành động giúp ai đó hoặc điều đó vượt qua tình huống nguy hiểm.

dụ sử dụng
  • (Các bác sĩ đã có thể cứu sống bệnh nhân sau một ca phẫu thuật dài.)
  • (Bất chấp cuộc khủng hoảng tài chính, công ty đã xoay sở vượt qua.)
  • (Anh ấy đã ốm rất nặng, nhưng nhờ được chăm sóc tốt, anh ấy đã vượt qua cơn nguy kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull someone through": Cứu sống hoặc giúp ai đó vượt qua khó khăn.
    • The support of her family pulled her through the depression. (Sự hỗ trợ của gia đình đã giúp ấy vượt qua trầm cảm.)
  • "to pull through (something)": Vượt qua một tình huống cụ thể.
    • The team pulled through the final match with a last-minute goal. (Đội đã vượt qua trận chung kết với một bàn thắng vào phút cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Pull (động từ): Kéo, lôi.
  • Through (giới từ): Xuyên qua, vượt qua.
Từ đồng nghĩa
  • Survive: Sống sót, tồn tại.
  • Recover: Hồi phục, bình phục.
  • Make it: Xoay xở được, thành công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull off: Thành công trong việc làm điều đó khó khăn.
    • She pulled off a great performance despite her nerves. ( ấy đã một màn trình diễn tuyệt vời lo lắng.)
  • Pull together: Hợp tác, đồng lòng.
    • We need to pull together to finish the project on time. (Chúng ta cần đồng lòng để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull through with flying colors: Vượt qua một cách xuất sắc.
    • He pulled through the exam with flying colors. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.)
  • Pull through by the skin of one's teeth: Vượt qua trong gang tấc.
    • They pulled through the crisis by the skin of their teeth. (Họ đã vượt qua cuộc khủng hoảng trong gang tấc.)
pull through
The rescue team worked hard to pull through the stranded hikers.